tiếng ồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh hỗn loạn, khó chịu: "tiếng ồn" chỉ những âm thanh phát ra từ nhiều nguồn khác nhau, không có trật tự, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thính giác và sức khỏe.
- Sự nhiễu loạn âm thanh: Trong kỹ thuật, "tiếng ồn" còn dùng để chỉ các tín hiệu âm thanh không mong muốn, làm giảm chất lượng của âm thanh chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng ồn từ công trường xây dựng làm tôi không thể tập trung. (Âm thanh hỗn loạn từ công trường gây mất tập trung.)
- Cô ấy phải đeo tai nghe chống ồn để giảm tiếng ồn ngoài đường. (Cô ấy dùng thiết bị để giảm âm thanh khó chịu từ môi trường.)
- Tiếng ồn trong máy tính có thể làm hỏng dữ liệu. (Nhiễu âm thanh trong thiết bị điện tử gây ảnh hưởng đến hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ô nhiễm tiếng ồn": tình trạng môi trường bị ảnh hưởng xấu bởi âm thanh quá mức.
- Ô nhiễm tiếng ồn ở các thành phố lớn đang gia tăng nghiêm trọng. (Môi trường âm thanh bị xuống cấp do quá nhiều tạp âm.)
"ngưỡng tiếng ồn": mức âm thanh tối đa mà tai người có thể chịu được mà không bị tổn thương.
- Ngưỡng tiếng ồn an toàn cho thính giác là dưới 85 decibel. (Mức độ âm thanh không gây hại cho tai.)
Biến thể và từ gần giống
Ồn (tính từ): trạng thái có nhiều âm thanh hỗn loạn, không yên tĩnh.
- Căn phòng này rất ồn do gần đường. (Phòng có nhiều âm thanh khó chịu.)
Ồn ào (tính từ): mô tả sự hỗn loạn về âm thanh, thường kèm theo sự náo động.
- Buổi tiệc trở nên ồn ào quá mức. (Sự náo động về âm thanh gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tạp âm: âm thanh lộn xộn, không mong muốn (thường dùng trong kỹ thuật).
- Âm thanh hỗn loạn: âm thanh không có trật tự, gây khó chịu.
- Huyên náo: sự ồn ào, náo nhiệt (thường mang sắc thái tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Tiếng ồn trắng: âm thanh đều đều, chứa nhiều tần số, thường dùng để che lấp các tạp âm khác.
- Máy phát tiếng ồn trắng giúp tôi ngủ ngon hơn. (Âm thanh đều đều làm giảm các âm thanh gây mất tập trung.)